Đang hoạt động
Công ty cổ phần ngoài NN
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN LEVAHOMES
Tên viết tắt: BẤT ĐỘNG SẢN LEVAHOMES
MÃ SỐ THUẾ
3702898647
Cập nhật mã số thuế 3702898647 lần cuối vào 2026-10-19 11:18:01. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?
Địa chỉ trụ sở chính
Lô A6.1,A6.2,A6.3,A6.5,A6.6 và A6.7 KCN Chơn Thành 1, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Địa chỉ khai báo thuế:
Lô A6.1,A6.2,A6.3,A6.5,A6.6 và A6.7 KCN Chơn Thành 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Người đại diện pháp luật
LÊ VIỆT TRIỀU
Ngoài ra, LÊ VIỆT TRIỀU còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THÉP ĐẠI VIỆTCÔNG TY TNHH SAM HYUPCÔNG TY CỔ PHẦN TOP AMERICAN VIỆT NAMCÔNG TY TNHH THANH AN LOGISTICSCÔNG TY TNHH GIÁO DỤC LÊ NGUYỄNCÔNG TY CỔ PHẦN THANH AN CAPITAL CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU TIẾNG CAPITALLê Việt Triều
Số điện thoại
0903948963
Ngày bắt đầu hoạt động
2020-08-03
Cơ quan thuế quản lý
Thuế thành phố Đồng Nai
Ngành nghề kinh doanh chính
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu hoặc đi thuê (Mã: 6810)
Danh sách ngành nghề đã đăng ký (50)
| Mã ngành | Tên ngành nghề / Chi tiết hoạt động |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năngChi tiết: sản xuất găng tay y tế, khẩu trang y tế, thiết bị y tế, vật tư y tế |
| 3511 | Sản xuất điện(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP) (Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện(Thực hiện theo Nghị Định 137/2013/NĐ-CP và Nghị định 94/2017/NĐ-CP) (Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khácChi tiết: Bán buôn ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máyChi tiết: Bán buôn mô tô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giáChi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sốngChi tiết: Bán buôn ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác ( trừ lúa, gạo); Bán buôn giống thủy sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩmChi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết: buôn bán găng tay y tế, khẩu trang y tế, đồ bảo hộ y tế |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: bán buôn trang thiết bị y tế, vật tư y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, thiết bị điện, nước (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, bán buôn cao su, bán buôn nguyên liệu sản xuất găng tay y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộChi tiết: Vận chuyển hàng hóa của chính doanh nghiệp. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâuChi tiết: Tư vấn dự án đầu tư (trừ tư vấn pháp lý) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtChi tiết: - Sàn giao dịch bất động sản, tư vấn môi giới bất động sản - Dịch vụ nhà đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lýChi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quanChi tiết: Tư vấn xây dựng, thiết kế kiến trúc và thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụngChi tiết: Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâuChi tiết: Lập dự án đầu tư (báo cáo tiền khả thi, khả thi). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khácChi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, dàn giáo, cốt pha - Cho thuê trạm trộn bê tông |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |