Đang hoạt động
Công ty cổ phần ngoài NN
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN MEDILAND
Tên tiếng Anh: MEDILAND REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Tên viết tắt: BẤT ĐỘNG SẢN MEDILAND
MÃ SỐ THUẾ
2802938348
Cập nhật mã số thuế 2802938348 lần cuối vào 2026-10-18 01:21:18. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất?
Địa chỉ trụ sở chính
170 ĐH.HH.33, Thôn 5, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Người đại diện pháp luật
LẠI VĂN GIANG
Số điện thoại
0848757575
Ngày bắt đầu hoạt động
2021-05-12
Cơ quan thuế quản lý
Thuế tỉnh Thanh Hóa
Ngành nghề kinh doanh chính
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu hoặc đi thuê (Mã: 6810)
Danh sách ngành nghề đã đăng ký (47)
| Mã ngành | Tên ngành nghề / Chi tiết hoạt động |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệuChi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địaChi tiết: - Nuôi cá -Nuôi tôm -Nuôi thủy sản khác -Sản xuất giống thủy sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hạiChi tiết: - Thu gom rác thải y tế - Thu gom rác thải độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hạiChi tiết: - Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế - Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhChi tiết:- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: -Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngàyChi tiết: Khách sạn -Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày -Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu độngChi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở - Kinh doanh bất động sản khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đấtChi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấpChi tiết: - Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳngChi tiết: - Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |